sụn xơ

sụn xơ

Một mảnh sụn xơ nằm giữa hai đốt sống.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Loại sụn nhiều sợi collagen: "sụn " một loại sụn đặc biệt, chứa nhiều sợi collagen dày đặc, giúp độ bền học cao khả năng chịu lực tốt. Sụn thường nằmnhững vùng chịu áp lực mạnh hoặc cần sự linh hoạt nhưng vững chắc, dụ như ở đĩa đệm cột sống, khớp gối, hoặc khớp hàm.
    • Chức năng: Sụn hoạt động như một bộ phận giảm xóc, hấp thụ lực giúp các khớp hoạt động trơn tru, đồng thời kết nối chắc chắn giữa các xương.
dụ sử dụng
  • (Loại sụn giàu sợi này bảo vệ cột sống khỏi tổn thương.)
  • (Khi sụn bị rách, khớp gối mất khả năng chịu lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sụn khớp": sụn nằm trong các khớp, hỗ trợ chuyển động chịu tải trọng.
    • Sụn khớp hàm giúp nhai nói chuyện dễ dàng. (Sụn này cho phép hàm di chuyển linh hoạt.)
  • "sụn đĩa đệm": sụn tạo thành phần chính của đĩa đệm giữa các đốt sống.
    • Thoát vị đĩa đệm xảy ra khi sụn đĩa đệm bị rách. (Đĩa đệm mất cấu trúc do tổn thương sụn .)
Biến thể từ gần giống
  • Sụn (danh từ): liên kết mềm dẻo, ít sợi collagen hơn sụn .
    • Sụn vành tai độ đàn hồi cao. (Sụntai dễ uốn cong.)
  • Sụn trong (danh từ): sụn hyalin, loại sụn phổ biến nhất trong cơ thể.
    • Sụn trong bao phủ đầu xươngkhớp. (Sụn hyalin giúp khớp trơn tru.)
Từ đồng nghĩa
  • Sụn sợi: cách gọi khác của sụn , nhấn mạnh thành phần sợi collagen.
    • Sụn sợi độ bền kéo cao hơn sụn thường. (Sụn chịu lực tốt nhờ nhiều sợi.)
  • Sụn collagen: thuật ngữ mô tả cấu trúc giàu collagen của sụn .
    • Sụn collagen giúp tăng cường sức mạnh cho khớp. (Sụn bảo vệ khớp khỏi tổn thương.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sụn " trong tiếng Việt.)

Lưu ý ngữ pháp
  • "Sụn " danh từ ghép, thường đứng một mình hoặc kết hợp với các từ chỉ vị trí ( dụ: sụn khớp gối, sụn đĩa đệm). Không dùng "sụn " như tính từ.